| STT | Tên NT /ĐL | SDT | Tỉnh | Quận/huyện | Địa chỉ |
| 1 | Quầy thuốc Minh Anh | 968566297 | Hà Nội | Mỹ Đức | Xóm 6, Phúc Lâm, Mỹ Đức |
| 2 | Quầy Thuốc Số 5 | 963399122 | Hà Nội | Mỹ Đức | Cổng Viện Mỹ Đức,Mỹ Đức/HÀ NỘI |
| 3 | QT GPP số 8 | 336268099 | HÀ NỘI | Mỹ Đức | Đội 11, Thôn Vài, Hợp Thanh, Mỹ Đức, Hà Nội |
| 4 | QT GPP Số 16 | 386788819 | HÀ NỘI | Mỹ Đức | Ngã tư Đục (chùa Hương) Hương Sơn, Mỹ Đức, Hà Nội |
| 5 | NT Thiên Minh | 972130689 | HÀ NỘI | Mỹ Đức | Xóm 12, Thôn Đục Khê, Hương Sơn, Mỹ Đức, Hà Nội |
| 6 | QT GPP Số 16 | 386788819 | HÀ NỘI | Mỹ Đức | Ngã tư Đục (chùa Hương) Hương Sơn, Mỹ Đức, Hà Nội |
| 7 | QT Hồng Vân | 2432979309 | HÀ NỘI | Mỹ Đức | chợ Vài ,hợp Thanh,Mỹ Đức,Hà Nội |
| 8 | QT Hồng Vân | 2432734189 | HÀ NỘI | Mỹ Đức | Đôội 1B ,Hà Xá,Đại hưng,Mỹ Đức,Hà Nội |
| 9 | QT Hồng Vân | 2432939105 | HÀ NỘI | Mỹ Đức | Thôn Đục Khê,hương sơn,Mỹ Đức ,Hà Nội |
| 10 | QT Hồng Vân | 2432006112 | HÀ NỘI | Mỹ Đức | Phúc Lâm,Mỹ Đức Hà Nội |
| 11 | QT Hồng Vân | 2432000766 | HÀ NỘI | Mỹ Đức | Chợ Bờ si ,tuy Lai,mỹ Đức ,Hà Nội |
| 12 | QT Hồng Vân | 2466668818 | HÀ NỘI | Mỹ Đức | Ngã Ba Xuy Xá,Xuy Xá Mỹ Đức,Hà Nội |
| 13 | QT Hồng Vân | 2433885835 | HÀ NỘI | Mỹ Đức | Ngã tư cầu Dậm,Viêm Khê,Hợp Tiến,Mỹ Đức ,Hà Nội |
| 14 | QT Hồng Vân | 2433734119 | HÀ NỘI | Mỹ Đức | Ngã Ba chợ Phù Lưu Tế,Phù Lưu Tế,Mỹ Đức,Hà nội |
| 15 | QT Hồng Vân | 2432002067 | HÀ NỘI | Mỹ Đức | La Đồng ,Hợp Tiến,Mỹ Đức,Hà Nội |
| 16 | QT Hồng Vân | 2432011880 | HÀ NỘI | Mỹ Đức | Kinh Đào ,An Mỹ ,Mỹ Đức,Hà Nội |
| 17 | Quầy Thuốc PPH | 964255655 | HÀ NỘI | Mỹ Đức | Xóm 12- đục Khê – hương Sơn Mỹ Đức – Hà Nội |
